Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt người yêu Đào Nha-Việt Đức-Việt na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

air conditioner
*

air conditioner danh từ máy điều hòa không khí
điều hòa không khíGiải đam mê VN: Một phần tử hay hệ thống để điều hòa ánh sáng trong xe, làm cho mát và sút độ ẩm, nó cũng sử dụng làm rã sương ứ đọng ở cửa kính.air conditioner room: buồng điều hòa ko khíair conditioner unit: thiết bị cân bằng không khíair conditioner with bubbling chamber: cỗ điều hòa ko khí chế tạo bọtlithium bromide air conditioner: máy ổn định không khí brommua litimobile air conditioner: điều hòa không khí di độngresidential air conditioner: máy ổn định không khí nhà ở (gia dụng, gia đình)room air conditioner: máy cân bằng không khí phòngschool air conditioner: máy điều hòa không khí (nhiệt độ) trường họcself-contained air conditioner: máy điều hòa không khí trọn cỗ (độc lập)steam-jet air conditioner: máy cân bằng không khí (nhiệt độ) hình dáng ejectơ hơiunitary air conditioner: nhiều điều hòa không khí ôtônômmáy điều hòa không khílithium bromide air conditioner: máy ổn định không khí brommua litiresidential air conditioner: máy cân bằng không khí nhà tại (gia dụng, gia đình)room air conditioner: máy ổn định không khí phòngschool air conditioner: máy điều hòa không khí (nhiệt độ) trường họcself-contained air conditioner: máy ổn định không khí trọn bộ (độc lập)steam-jet air conditioner: máy cân bằng không khí (nhiệt độ) giao diện ejectơ hơiautomatic air conditionerđiều hòa trường đoản cú độngcentral air conditionermáy điều hòa trung tâmcinema air conditionermáy điều hòa rạp chiếu phim phimcompact air conditionermáy cân bằng compaccompact air conditionermáy điều hòa compactcompact air conditionertổ máy nguyên cụcompact air conditionertổ sản phẩm nguyên cụmdomestic air conditionerđiều hòa gia dụngdual air conditionerhai giàn giá (điều hòa)floor mounted unit air conditionermáy cân bằng được gắn thêm trên sànfloor-mounted unit air conditionermáy ổn định lắp trên sànhome air conditionermáy cân bằng gia đìnhhome air conditionermáy ổn định gia dụngice air conditionerthùng đựng nước đáindirect evaporation air conditionerthiết bốc hơi loại gián tiếplow-velocity air conditionerchậmlow-velocity air conditionernăng lượng thấplow-velocity air conditionermáy điều hòa tốc độ nhỏpackaged air conditionermáy cân bằng compacpackaged air conditionermáy cân bằng compactpackaged air conditionermáy ổn định trọn khốipackaged air conditionertổ máy nguyên cụmrooftop air conditionermáy điều hòa nhảy trên máirooftop air conditionermáy điều hòa bỏ trên mái